同種
đồng chủng
Hán Việt: đồng chủng · Pinyin: tóng zhǒng
Tổng quan
cùng loại
Nghĩa
Việt
- Cihui cùng loại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同一种族;同一民族。亦指同种之人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同一种族;同一民族。亦指同种之人。
Eng
- Cihui 同種 óngzhǒng n. 1. <bio.> same genus; congener 2. same race/ethnic group 3. same type of people