异种

yì zhǒngdị chủng

Hán Việt: dị chủng · Pinyin: yì zhǒng

Tổng quan

dị-

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时指同一种族中的其他部落。 2.指异族。 3.指人类以外的其他物种。 4.指动植物的奇特品种。 5.指不同的品种。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

奇特的品種。《老殘遊記二編》第七回:「你來得正好。你看我這花今年出的異種。」

Cấu tạo: 異 (dị) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đa dạng
  • Tần suất từ tính hỗn tạp, tính khác thể, tính không đồng nhất; dị chủng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奇特的品種。《老殘遊記二編》第七回:「你來得正好。你看我這花今年出的異種。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指同一种族中的其他部落。 2.指异族。 3.指人类以外的其他物种。 4.指动植物的奇特品种。 5.指不同的品种。
  • Kaggle Zh-Vi heterogeneity

Eng

  • JMdict different kind (species, variety)
  • JMdict heterologous
  • JMdict heterogenous
  • Cihui hetero-; variety
  • Tần suất từ hetero-; variety

Đức

  • Handedict hetero-

ja

  • JMdict 異種(いしゅ)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

同种