同種
đồng chủng
Hán Việt: đồng chủng · Pinyin: tóng zhǒng
Tổng quan
cùng loại
Nghĩa
Việt
- Cihui cùng loại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.同一種族。如:「同文同種」。 2.同一品種。如:「這些植物都是同種,所以生長的條件是相同的。」
Eng
- Cihui 同種 óngzhǒng n. 1. <bio.> same genus; congener 2. same race/ethnic group 3. same type of people
ja
- JMdict same kind|same sort|same species|same race|homogeneity