同筆硯

tóng bǐ yàn đồng bút nghiễn

Hán Việt: đồng bút nghiễn · Pinyin: tóng bǐ yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (bút) + (nghiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"同笔研"; 谓在一起学习。亦指在一起学习的人,同学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"同笔研"。 2.谓在一起学习。亦指在一起学习的人,同学。