同筆硯 tóng bǐ yàn · đồng bút nghiễn Hán Việt: đồng bút nghiễn · Pinyin: tóng bǐ yàn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 筆 (bút) + 硯 (nghiễn)Pinyintóng bǐ yànHán Việtđồng bút nghiễnCấu tạo同 + 筆 + 硯 · đồng + bút + nghiễn nghĩa thành phần: đồng + bút + nghiễn