同等化

tóng děng huà đồng đẳng hóa

Hán Việt: đồng đẳng hóa · Pinyin: tóng děng huà

Tổng quan

sự làm bằng nhau, sự làm ngang nhau, (thể dục,thể thao) sự gỡ hoà

Cấu tạo: (đồng) + (đẳng) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm bằng nhau, sự làm ngang nhau, (thể dục,thể thao) sự gỡ hoà