同等學歷 tóng děng xué lì · đồng đẳng học lịch Hán Việt: đồng đẳng học lịch · Pinyin: tóng děng xué lì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 等 (đẳng) + 學 (học) + 歷 (lịch)Pinyintóng děng xué lìHán Việtđồng đẳng học lịchCấu tạo同 + 等 + 學 + 歷 · đồng + đẳng + học + lịch nghĩa thành phần: đồng + đẳng + học + lịch