同等級 tóng děng jí · đồng đẳng cấp Hán Việt: đồng đẳng cấp · Pinyin: tóng děng jí Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)Pinyintóng děng jíHán Việtđồng đẳng cấpCấu tạo同 + 等 + 級 · đồng + đẳng + cấp nghĩa thành phần: đồng + đẳng + cấp