同等組 đồng đẳng tổ Hán Việt: đồng đẳng tổ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 等 (đẳng) + 組 (tổ)Hán Việtđồng đẳng tổCấu tạo同 + 等 + 組 · đồng + đẳng + tổ nghĩa thành phần: đồng + đẳng + tổ Nghĩa EngCihui 同等組 óngděngzǔ n. <lg.> peer group