同类无碍

đồng loại vô ngại

Hán Việt: đồng loại vô ngại

Tổng quan

đồng loại vô ngại (術語)異類無礙之對,如火與火不相礙,地與地不相礙是也。☸

Cấu tạo: (đồng) + (loại) + (vô) + (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng loại vô ngại (術語)異類無礙之對,如火與火不相礙,地與地不相礙是也。☸