同線性 đồng tuyến tính Hán Việt: đồng tuyến tính Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 線 (tuyến) + 性 (tính)Hán Việtđồng tuyến tínhCấu tạo同 + 線 + 性 · đồng + tuyến + tính nghĩa thành phần: đồng + tuyến + tính Nghĩa EngCihui colinearity