同線的 đồng tuyến đích Hán Việt: đồng tuyến đích Tổng quan (Tech) cộng tuyến (ăngten) Cấu tạo: 同 (đồng) + 線 (tuyến) + 的 (đích)Hán Việtđồng tuyến đíchCấu tạo同 + 線 + 的 · đồng + tuyến + đích nghĩa thành phần: đồng + tuyến + đích Nghĩa ViệtCihui (Tech) cộng tuyến (ăngten)