同義字

tóng yì zì đồng nghĩa tự

Hán Việt: đồng nghĩa tự · Pinyin: tóng yì zì

Tổng quan

từ đồng nghĩa

Cấu tạo: (đồng) + (nghĩa) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ đồng nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意义相同的字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.意义相同的字。

Eng

  • CC-CEDICT synonym
  • Cihui synonym