同脈吻 đồng mạch vẫn Hán Việt: đồng mạch vẫn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 脈 (mạch) + 吻 (vẫn)Hán Việtđồng mạch vẫnCấu tạo同 + 脈 + 吻 · đồng + mạch + vẫn nghĩa thành phần: đồng + mạch + vẫn Nghĩa EngCihui homocladic