同舍郎

tóng shě láng đồng xá lang

Hán Việt: đồng xá lang · Pinyin: tóng shě láng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (xá) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同居一舍的郎官◇亦泛指僚友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同居一舍的郎官◇亦泛指僚友。