同船济水

tóng chuán jì shuǐ đồng thuyền tể thủy

Hán Việt: đồng thuyền tể thủy · Pinyin: tóng chuán jì shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (thuyền) + (tể) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻同心協力,共圖解救,戰勝困難。參見「同舟而濟」條。《三國志.卷四七.吳書.吳主權傳》:「同船濟水,將誰與易?」