同行語

đồng hành ngữ

Hán Việt: đồng hành ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (hành) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同業間的專用語。如醫界的「會診」、「休克」等。其中有些也被大眾吸收,成為一般使用的共同語。也稱為「行話」、「行業語」。

Eng

  • Cihui 同行語 ónghángyǔ n. jargon; cant