同行語 đồng hành ngữ Hán Việt: đồng hành ngữ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 行 (hành) + 語 (ngữ)Hán Việtđồng hành ngữCấu tạo同 + 行 + 語 · đồng + hành + ngữ nghĩa thành phần: đồng + hành + ngữ Nghĩa EngCihui 同行語 ónghángyǔ n. jargon; cant