同袍同澤

tóng páo tóng zé đồng bào đồng trạch

Hán Việt: đồng bào đồng trạch · Pinyin: tóng páo tóng zé

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (bào) + (đồng) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 袍:长衣服的通称;泽:内衣。原形容士兵互相友爱,同仇敌忾。比喻共事的关系(多指军人)。也指有交情的的友人。
  • Tân Hoa Tự Điển 袍长衣服的通称;泽内衣。原形容士兵互相友爱,同仇敌忾。比喻共事的关系(多指军人)。也指有交情的的友人。

Eng

  • Cihui 同袍同澤 óngpáotóngzé f.e. comrades in arms