同親

đồng thân

Hán Việt: đồng thân

Tổng quan

Cùng cha mẹ sinh ra — Chỉ bạn học cùng một thầy, vì thầy cũng coi như cha mẹ. Đoạn trường tân thanh có câu: »Với Vương Quan trước vẫn là Đồng thân«

Cấu tạo: 同 (đồng) + 亲 (thân)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Chỉ bạn học cùng một thầy, vì thầy cũng coi như cha mẹ

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乡亲