同語線

đồng ngữ tuyến

Hán Việt: đồng ngữ tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (ngữ) + (tuyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語言地圖上表示某種語言特徵或現象的分界線。也稱為「同言線」。

Eng

  • Cihui 同語線 óngyǔxiàn n. <lg.> isogloss