同謀犯

đồng mưu phạm

Hán Việt: đồng mưu phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (mưu) + (phạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同謀犯 óngmóufàn n. accomplice M:ge/¹míng