同谋的

đồng mưu đích

Hán Việt: đồng mưu đích

Tổng quan

đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào, (pháp lý) kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã, phụ, phụ vào, thêm vào, (pháp lý) a tòng, đồng loã

Cấu tạo: 同 (đồng) + 謀 (mưu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng lõa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi accessory

Từ liên quan

Gần nghĩa

同谋者 · 同謀 · 同谋 · 同谋犯