同質結 đồng chất kết Hán Việt: đồng chất kết Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 質 (chất) + 結 (kết)Hán Việtđồng chất kếtCấu tạo同 + 質 + 結 · đồng + chất + kết nghĩa thành phần: đồng + chất + kết Nghĩa EngCihui homojunction