同路的 đồng lộ đích Hán Việt: đồng lộ đích Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 路 (lộ) + 的 (đích)Hán Việtđồng lộ đíchCấu tạo同 + 路 + 的 · đồng + lộ + đích nghĩa thành phần: đồng + lộ + đích Nghĩa EngCihui fellow-traveling