同軸管 đồng trục quản Hán Việt: đồng trục quản Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 軸 (trục) + 管 (quản)Hán Việtđồng trục quảnCấu tạo同 + 軸 + 管 · đồng + trục + quản nghĩa thành phần: đồng + trục + quản Nghĩa EngCihui coaxitron