同輩人

đồng bối nhân

Hán Việt: đồng bối nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (bối) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同輩人 óngbèirén n. a contemporary M:ge/¹míng/²wèi