同輩兒 đồng bối nhi Hán Việt: đồng bối nhi Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 輩 (bối) + 兒 (nhi)Hán Việtđồng bối nhiCấu tạo同 + 輩 + 兒 · đồng + bối + nhi nghĩa thành phần: đồng + bối + nhi Nghĩa EngCihui 同輩兒 óngbèir ►See tóngbèi