同道兒 đồng đạo nhi Hán Việt: đồng đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtđồng đạo nhiCấu tạo同 + 道 + 兒 · đồng + đạo + nhi nghĩa thành phần: đồng + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 同道兒 óngdàor ►See tóngdào