同道者

tóng dào zhě đồng đạo giả

Hán Việt: đồng đạo giả · Pinyin: tóng dào zhě

Tổng quan

người đồng hành | người cùng chí hướng

Cấu tạo: (đồng) + (đạo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đồng hành | người cùng chí hướng

Eng

  • CC-CEDICT like-minded person; person who shares the same ideals or goals; kindred spirit
  • Cihui fellow-traveler; like-minded person