同鄉會

tóng xiāng huì đồng hương hội

Hán Việt: đồng hương hội · Pinyin: tóng xiāng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (hương) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同籍貫的人在外地所組織的團體。如:「福建同鄉會」。

Eng

  • Cihui 同鄉會 óngxiānghuì n. association of fellow provincials/townsmen