同量的

đồng lượng đích

Hán Việt: đồng lượng đích

Tổng quan

(+ with) cùng diện tích với, (+ to, with) xứng với

Cấu tạo: (đồng) + (lượng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+ with) cùng diện tích với, (+ to, with) xứng với