同門友

tóng mén yǒu đồng môn hữu

Hán Việt: đồng môn hữu · Pinyin: tóng mén yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (môn) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同师受业之友,犹今之学友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同师受业之友,犹今之学友。