同離子 đồng li tử Hán Việt: đồng li tử Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtđồng li tửCấu tạo同 + 離 + 子 · đồng + li + tử nghĩa thành phần: đồng + li + tử Nghĩa EngCihui coion