同震線 đồng chấn tuyến Hán Việt: đồng chấn tuyến Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 震 (chấn) + 線 (tuyến)Hán Việtđồng chấn tuyếnCấu tạo同 + 震 + 線 · đồng + chấn + tuyến nghĩa thành phần: đồng + chấn + tuyến Nghĩa EngCihui homoseis