同音素 đồng âm tố Hán Việt: đồng âm tố Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 音 (âm) + 素 (tố)Hán Việtđồng âm tốCấu tạo同 + 音 + 素 · đồng + âm + tố nghĩa thành phần: đồng + âm + tố Nghĩa EngCihui 同音素 óngyīnsù n. <lg.> homophone