同音詞

tóng yīn cí đồng âm từ

Hán Việt: đồng âm từ · Pinyin: tóng yīn cí

Tổng quan

từ đồng âm | từ đồng âm khác nghĩa từ đồng âm。語音相同而意義不同的詞,如'反攻'和'返工','樹木'和'數目'。

Cấu tạo: (đồng) + (âm) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ đồng âm | từ đồng âm khác nghĩa từ đồng âm。語音相同而意義不同的詞,如'反攻'和'返工','樹木'和'數目'。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發音相同,意義不同的語詞。如「樹木」與「數目」。也稱為「同音異義詞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语音相同而意义不同的词。如"惊奇"和"旌旗","功课"和"攻克","食油"和"石油"等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语音相同而意义不同的词。如"惊奇"和"旌旗","功课"和"攻克","食油"和"石油"等。

Eng

  • CC-CEDICT homophone; homonym
  • Cihui homophone; homonym