同韻詞

tóng yùn cí đồng vận từ

Hán Việt: đồng vận từ · Pinyin: tóng yùn cí

Tổng quan

từ gieo vần (với từ khác)

Cấu tạo: (đồng) + (vận) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ gieo vần (với từ khác)

Eng

  • CC-CEDICT a word that rhymes (with another word)
  • Cihui a word that rhymes (with another word)