同餘類

tóng yú lèi đồng dư loại

Hán Việt: đồng dư loại · Pinyin: tóng yú lèi

Tổng quan

(toán học) lớp tương đương | lớp số dư

Cấu tạo: (đồng) + (dư) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) lớp tương đương | lớp số dư

Eng

  • CC-CEDICT (math.) congruence class; residue class
  • Cihui (math.) congruence class; residue class