同骨亞目 đồng cốt á mục Hán Việt: đồng cốt á mục Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 骨 (cốt) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtđồng cốt á mụcCấu tạo同 + 骨 + 亞 + 目 · đồng + cốt + á + mục nghĩa thành phần: đồng + cốt + á + mục Nghĩa EngCihui Homosclerophora