同鳴者 đồng minh giả Hán Việt: đồng minh giả Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 鳴 (minh) + 者 (giả)Hán Việtđồng minh giảCấu tạo同 + 鳴 + 者 · đồng + minh + giả nghĩa thành phần: đồng + minh + giả Nghĩa EngCihui 同鳴者 tóngmíngzhě n. <lg.> consonant