名義率 danh nghĩa suất Hán Việt: danh nghĩa suất Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 義 (nghĩa) + 率 (suất)Hán Việtdanh nghĩa suấtCấu tạo名 + 義 + 率 · danh + nghĩa + suất nghĩa thành phần: danh + nghĩa + suất Nghĩa EngCihui 名義率 íngyìlǜ n. <acct.> nominal contract price