名人堂 míng rén táng · danh nhân đường Hán Việt: danh nhân đường · Pinyin: míng rén táng Tổng quan Hall of Fame Cấu tạo: 名 (danh) + 人 (nhân) + 堂 (đường)Pinyinmíng rén tángHán Việtdanh nhân đườngCấu tạo名 + 人 + 堂 · danh + nhân + đường nghĩa thành phần: danh + nhân + đường Nghĩa EngCC-CEDICT Hall of FameCihui Hall of Fame