名作家 danh tác gia Hán Việt: danh tác gia Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 作 (tác) + 家 (gia)Hán Việtdanh tác giaTừ loạidanhCấu tạo名 + 作 + 家 · danh + tác + gia nghĩa thành phần: danh + tác + gia Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà văn nổi tiếngBiên soạn a famous writer M:ge/²wèiEngCihui 名作家 íngzuòjiā n. a famous writer M:ge/²wèi Từ liên quan Gần nghĩa作家的 · 作家 · 作家爐鞴 · 作家爐韛 · 作家知識 · 作家禪客 · 作家鉗錘 · 名作