名叫…的 Tổng quan (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) tên là, tên gọi là Cấu tạo: 名 (danh) + 叫 (khiếu) + … + 的 (đích)Cấu tạo名 + 叫 + … + 的 Nghĩa ViệtCihui (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) tên là, tên gọi là