名士氣

míng shì qì danh sĩ khí

Hán Việt: danh sĩ khí · Pinyin: míng shì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (sĩ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指文人不拘小节的放达习气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指文人不拘小节的放达习气。

Eng

  • Cihui 名士氣 íngshìqì n. scholar's eccentricities