名士風流

míng shì fēng liú danh sĩ phong lưu

Hán Việt: danh sĩ phong lưu · Pinyin: míng shì fēng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (sĩ) + (phong) + (lưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有才學而不拘禮法的名士風度和習氣。南朝宋.劉義慶《世說新語.品藻》:「理義所得,優劣乃復未辨;然門庭蕭寂,居然有名士風流,殷不及韓。」《文明小史》第三一回:「咱們名士風流,正該灑脫些才是。」

Eng

  • Cihui 名士風流 íngshìfēngliú f.e. unconventional ways of scholars