名存實廢 míng cún shí fèi · danh tồn thật phế Hán Việt: danh tồn thật phế · Pinyin: míng cún shí fèi Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 存 (tồn) + 實 (thật) + 廢 (phế)Pinyinmíng cún shí fèiHán Việtdanh tồn thật phếCấu tạo名 + 存 + 實 + 廢 · danh + tồn + thật + phế nghĩa thành phần: danh + tồn + thật + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名义上还存在,实际上已废除。