名家驹 míng jiā jū·danh gia câu Hán Việt: danh gia câu · Pinyin: míng jiā jū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻名门子弟。 Cấu tạo: 名 (danh) + 家 (gia) + 駒 (câu)Pinyinmíng jiā jūHán Việtdanh gia câuCấu tạo名 + 家 + 駒 · danh + gia + câu nghĩa thành phần: danh + gia + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.喻名门子弟。 Từ liên quan Gần nghĩa名家 · 名家作品 · 名家子 · 名家駒 · 名家巨擘