名實相符

míng shí xiāng fú danh thật tương phù

Hán Việt: danh thật tương phù · Pinyin: míng shí xiāng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (thật) + (tương) + (phù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 名稱或名聲與實際一致。也作「名實相副」。

Eng

  • Cihui 名實相符 íngshíxiāngfú* f.e. in deed as well as in name